orthogonal opposition
Định nghĩa
Danh từ: Mối quan hệ đối lập giữa các sự vật ở góc vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Trong hình học, mối quan hệ đối lập vuông góc giữa trục x và trục y là nền tảng.)
- (Sự đối lập vuông góc của hai lực tạo ra một trạng thái cân bằng ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và ngôn ngữ học: "Orthogonal opposition" có thể được dùng để chỉ sự đối lập không phải theo chiều dọc (như đối lập nhị phân) mà là theo chiều ngang, tạo ra các khái niệm độc lập nhưng liên quan.
- The orthogonal opposition of good and evil is not a simple dichotomy but a complex relationship. (Sự đối lập vuông góc giữa thiện và ác không phải là một sự phân đôi đơn giản mà là một mối quan hệ phức tạp.)
Trong thiết kế và kiến trúc: Dùng để mô tả sự sắp xếp các yếu tố ở góc vuông với nhau.
- The orthogonal opposition of the building's wings allows for optimal natural light. (Sự đối lập vuông góc của các cánh tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthogonal (tính từ): Vuông góc, trực giao.
- The two lines are orthogonal to each other. (Hai đường thẳng này vuông góc với nhau.)
- Opposition (danh từ): Sự đối lập, sự chống đối.
- There is strong opposition to the new policy. (Có sự phản đối mạnh mẽ đối với chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Perpendicular opposition: Sự đối lập vuông góc.
- Right-angle opposition: Sự đối lập ở góc vuông.
- Orthogonal contrast: Tương phản trực giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orthogonal opposition".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ này.